Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2011 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/2011 (nhằm ngày 30/4 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/2011 (nhằm ngày 29/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2011 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 9, 11, 16, 20, 21, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2011
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2011
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2011 | Thứ Tư | 30/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 02/06/2011 | Thứ Năm | 01/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/06/2011 | Thứ Sáu | 02/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/2011 | Thứ Bảy | 03/05 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/06/2011 | Chủ Nhật | 04/05 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/06/2011 | Thứ Hai | 05/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/2011 | Thứ Ba | 06/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/06/2011 | Thứ Tư | 07/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/06/2011 | Thứ Năm | 08/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 10/06/2011 | Thứ Sáu | 09/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 11/06/2011 | Thứ Bảy | 10/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/06/2011 | Chủ Nhật | 11/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/06/2011 | Thứ Hai | 12/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Chấp · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 14/06/2011 | Thứ Ba | 13/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/06/2011 | Thứ Tư | 14/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 16/06/2011 | Thứ Năm | 15/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 17/06/2011 | Thứ Sáu | 16/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 18/06/2011 | Thứ Bảy | 17/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Khai · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/06/2011 | Chủ Nhật | 18/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bế · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2011 | Thứ Hai | 19/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Kiến · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2011 | Thứ Ba | 20/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Trừ · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 22/06/2011 | Thứ Tư | 21/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/06/2011 | Thứ Năm | 22/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2011 | Thứ Sáu | 23/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/06/2011 | Thứ Bảy | 24/05 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/06/2011 | Chủ Nhật | 25/05 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/06/2011 | Thứ Hai | 26/05 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/06/2011 | Thứ Ba | 27/05 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thành · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 29/06/2011 | Thứ Tư | 28/05 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thu · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/06/2011 | Thứ Năm | 29/05 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |