Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2011 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2011 (nhằm ngày 1/6 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2011 (nhằm ngày 1/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2011 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 6, 7, 11, 13, 16, 19, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2011
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2011
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2011 | Thứ Sáu | 01/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bế · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/07/2011 | Thứ Bảy | 02/06 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 03/07/2011 | Chủ Nhật | 03/06 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/07/2011 | Thứ Hai | 04/06 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/07/2011 | Thứ Ba | 05/06 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/07/2011 | Thứ Tư | 06/06 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/07/2011 | Thứ Năm | 07/06 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/07/2011 | Thứ Sáu | 08/06 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/07/2011 | Thứ Bảy | 09/06 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/07/2011 | Chủ Nhật | 10/06 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Nguy · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/07/2011 | Thứ Hai | 11/06 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/07/2011 | Thứ Ba | 12/06 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/07/2011 | Thứ Tư | 13/06 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Khai · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/07/2011 | Thứ Năm | 14/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bế · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/07/2011 | Thứ Sáu | 15/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/07/2011 | Thứ Bảy | 16/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/07/2011 | Chủ Nhật | 17/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 18/07/2011 | Thứ Hai | 18/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 19/07/2011 | Thứ Ba | 19/06 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/07/2011 | Thứ Tư | 20/06 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 21/07/2011 | Thứ Năm | 21/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2011 | Thứ Sáu | 22/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/07/2011 | Thứ Bảy | 23/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thành · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 24/07/2011 | Chủ Nhật | 24/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/07/2011 | Thứ Hai | 25/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/07/2011 | Thứ Ba | 26/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/07/2011 | Thứ Tư | 27/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 28/07/2011 | Thứ Năm | 28/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/07/2011 | Thứ Sáu | 29/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 30/07/2011 | Thứ Bảy | 30/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/07/2011 | Chủ Nhật | 01/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |