UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2011 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2011 (nhằm ngày 2/7 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2011 (nhằm ngày 3/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2011 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 8, 10, 11, 14, 17, 18, 23, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2011 Thứ Hai 02/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/08/2011 Thứ Ba 03/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
03/08/2011 Thứ Tư 04/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/08/2011 Thứ Năm 05/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
05/08/2011 Thứ Sáu 06/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
06/08/2011 Thứ Bảy 07/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Liễu Ngày Bình Hòa
07/08/2011 Chủ Nhật 08/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/08/2011 Thứ Hai 09/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2011 Thứ Ba 10/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/08/2011 Thứ Tư 11/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Cát Thuận
11/08/2011 Thứ Năm 12/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/08/2011 Thứ Sáu 13/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/08/2011 Thứ Bảy 14/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Đê Ngày Bình Hòa
14/08/2011 Chủ Nhật 15/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/2011 Thứ Hai 16/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/08/2011 Thứ Ba 17/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/08/2011 Thứ Tư 18/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/08/2011 Thứ Năm 19/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/08/2011 Thứ Sáu 20/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/08/2011 Thứ Bảy 21/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
21/08/2011 Chủ Nhật 22/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/08/2011 Thứ Hai 23/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/2011 Thứ Ba 24/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/08/2011 Thứ Tư 25/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Bích Ngày Cát Thuận
25/08/2011 Thứ Năm 26/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/08/2011 Thứ Sáu 27/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/08/2011 Thứ Bảy 28/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/08/2011 Chủ Nhật 29/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/08/2011 Thứ Hai 01/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Tất Ngày Cát Thuận
30/08/2011 Thứ Ba 02/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/08/2011 Thứ Tư 03/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)