UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2011 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/2011 (nhằm ngày 4/8 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/2011 (nhằm ngày 4/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2011 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 6, 8, 13, 15, 18, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2011 Thứ Năm 04/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2011 Thứ Sáu 05/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2011 Thứ Bảy 06/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2011 Chủ Nhật 07/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2011 Thứ Hai 08/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Trương Ngày Cát Thuận
06/09/2011 Thứ Ba 09/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2011 Thứ Tư 10/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
08/09/2011 Thứ Năm 11/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/2011 Thứ Sáu 12/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
10/09/2011 Thứ Bảy 13/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2011 Chủ Nhật 14/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
12/09/2011 Thứ Hai 15/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
13/09/2011 Thứ Ba 16/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/2011 Thứ Tư 17/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2011 Thứ Năm 18/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2011 Thứ Sáu 19/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2011 Thứ Bảy 20/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2011 Chủ Nhật 21/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2011 Thứ Hai 22/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2011 Thứ Ba 23/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2011 Thứ Tư 24/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2011 Thứ Năm 25/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2011 Thứ Sáu 26/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
24/09/2011 Thứ Bảy 27/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2011 Chủ Nhật 28/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2011 Thứ Hai 29/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/2011 Thứ Ba 01/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2011 Thứ Tư 02/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
29/09/2011 Thứ Năm 03/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2011 Thứ Sáu 04/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)