UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2033

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2033 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2033 (nhằm ngày 1/12 âm lịch năm Nhâm Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2033 (nhằm ngày 1/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2033 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 11, 12, 15, 17, 24, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2033

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2033

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2033 Thứ Bảy 01/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2033 Chủ Nhật 02/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Phòng Ngày Cát Thuận
03/01/2033 Thứ Hai 03/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
04/01/2033 Thứ Ba 04/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2033 Thứ Tư 05/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
06/01/2033 Thứ Năm 06/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2033 Thứ Sáu 07/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2033 Thứ Bảy 08/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2033 Chủ Nhật 09/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/2033 Thứ Hai 10/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2033 Thứ Ba 11/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2033 Thứ Tư 12/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2033 Thứ Năm 13/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2033 Thứ Sáu 14/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Lâu Ngày Bình Hòa
15/01/2033 Thứ Bảy 15/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2033 Chủ Nhật 16/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
17/01/2033 Thứ Hai 17/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Tất Ngày Cát Thuận
18/01/2033 Thứ Ba 18/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chủy Ngày Bình Hòa
19/01/2033 Thứ Tư 19/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2033 Thứ Năm 20/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2033 Thứ Sáu 21/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
22/01/2033 Thứ Bảy 22/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2033 Chủ Nhật 23/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
24/01/2033 Thứ Hai 24/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2033 Thứ Ba 25/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2033 Thứ Tư 26/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
27/01/2033 Thứ Năm 27/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2033 Thứ Sáu 28/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
29/01/2033 Thứ Bảy 29/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2033 Chủ Nhật 30/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2033 Thứ Hai 01/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)