Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2033 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2033 (nhằm ngày 2/1 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 28/02/2033 (nhằm ngày 29/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2033 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 9, 11, 16, 18, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2033
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2033
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2033 | Thứ Ba | 02/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/02/2033 | Thứ Tư | 03/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/02/2033 | Thứ Năm | 04/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 04/02/2033 | Thứ Sáu | 05/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 05/02/2033 | Thứ Bảy | 06/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/02/2033 | Chủ Nhật | 07/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 07/02/2033 | Thứ Hai | 08/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/02/2033 | Thứ Ba | 09/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 09/02/2033 | Thứ Tư | 10/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 10/02/2033 | Thứ Năm | 11/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 11/02/2033 | Thứ Sáu | 12/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2033 | Thứ Bảy | 13/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 13/02/2033 | Chủ Nhật | 14/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/02/2033 | Thứ Hai | 15/01 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/02/2033 | Thứ Ba | 16/01 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/2033 | Thứ Tư | 17/01 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/02/2033 | Thứ Năm | 18/01 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2033 | Thứ Sáu | 19/01 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/02/2033 | Thứ Bảy | 20/01 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/02/2033 | Chủ Nhật | 21/01 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/02/2033 | Thứ Hai | 22/01 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 22/02/2033 | Thứ Ba | 23/01 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/02/2033 | Thứ Tư | 24/01 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/02/2033 | Thứ Năm | 25/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 25/02/2033 | Thứ Sáu | 26/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 26/02/2033 | Thứ Bảy | 27/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/02/2033 | Chủ Nhật | 28/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2033 | Thứ Hai | 29/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Tâm | Ngày Bình Hòa |