Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2034 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/2034 (nhằm ngày 11/11 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/2034 (nhằm ngày 12/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2034 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 9, 10, 11, 14, 16, 23, 25, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2034
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2034
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2034 | Chủ Nhật | 11/11 (N) | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 02/01/2034 | Thứ Hai | 12/11 (N) | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/01/2034 | Thứ Ba | 13/11 (N) | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/01/2034 | Thứ Tư | 14/11 (N) | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/01/2034 | Thứ Năm | 15/11 (N) | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/01/2034 | Thứ Sáu | 16/11 (N) | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thu · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/01/2034 | Thứ Bảy | 17/11 (N) | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/01/2034 | Chủ Nhật | 18/11 (N) | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/01/2034 | Thứ Hai | 19/11 (N) | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Kiến · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/01/2034 | Thứ Ba | 20/11 (N) | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Trừ · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 11/01/2034 | Thứ Tư | 21/11 (N) | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/01/2034 | Thứ Năm | 22/11 (N) | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/01/2034 | Thứ Sáu | 23/11 (N) | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Định · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 14/01/2034 | Thứ Bảy | 24/11 (N) | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/01/2034 | Chủ Nhật | 25/11 (N) | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Phá · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/01/2034 | Thứ Hai | 26/11 (N) | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Nguy · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/01/2034 | Thứ Ba | 27/11 (N) | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thành · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 18/01/2034 | Thứ Tư | 28/11 (N) | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 19/01/2034 | Thứ Năm | 29/11 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 20/01/2034 | Thứ Sáu | 01/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/01/2034 | Thứ Bảy | 02/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/01/2034 | Chủ Nhật | 03/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Trừ · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 23/01/2034 | Thứ Hai | 04/12 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/01/2034 | Thứ Ba | 05/12 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bình · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/01/2034 | Thứ Tư | 06/12 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Định · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/01/2034 | Thứ Năm | 07/12 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Chấp · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/01/2034 | Thứ Sáu | 08/12 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/01/2034 | Thứ Bảy | 09/12 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/01/2034 | Chủ Nhật | 10/12 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 30/01/2034 | Thứ Hai | 11/12 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thu · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 31/01/2034 | Thứ Ba | 12/12 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |