Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2034 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/02/2034 (nhằm ngày 13/12 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 28/02/2034 (nhằm ngày 10/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2034 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 11, 13, 15, 16, 20, 23, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2034
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2034
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2034 | Thứ Tư | 13/12 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/02/2034 | Thứ Năm | 14/12 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 03/02/2034 | Thứ Sáu | 15/12 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/02/2034 | Thứ Bảy | 16/12 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/02/2034 | Chủ Nhật | 17/12 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/02/2034 | Thứ Hai | 18/12 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 07/02/2034 | Thứ Ba | 19/12 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 08/02/2034 | Thứ Tư | 20/12 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 09/02/2034 | Thứ Năm | 21/12 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/02/2034 | Thứ Sáu | 22/12 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/02/2034 | Thứ Bảy | 23/12 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2034 | Chủ Nhật | 24/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 13/02/2034 | Thứ Hai | 25/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 14/02/2034 | Thứ Ba | 26/12 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/02/2034 | Thứ Tư | 27/12 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/02/2034 | Thứ Năm | 28/12 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/02/2034 | Thứ Sáu | 29/12 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2034 | Thứ Bảy | 30/12 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 19/02/2034 | Chủ Nhật | 01/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/02/2034 | Thứ Hai | 02/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/02/2034 | Thứ Ba | 03/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/2034 | Thứ Tư | 04/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/02/2034 | Thứ Năm | 05/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/02/2034 | Thứ Sáu | 06/01 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/02/2034 | Thứ Bảy | 07/01 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 26/02/2034 | Chủ Nhật | 08/01 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/02/2034 | Thứ Hai | 09/01 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2034 | Thứ Ba | 10/01 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Vĩ | Ngày Cát Thuận |