Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2038 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/2038 (nhằm ngày 26/11 âm lịch năm Đinh Tỵ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/2038 (nhằm ngày 27/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2038 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 8, 9, 10, 13, 14, 16, 20, 21, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2038
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2038
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2038 | Thứ Sáu | 26/11 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/01/2038 | Thứ Bảy | 27/11 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 03/01/2038 | Chủ Nhật | 28/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/01/2038 | Thứ Hai | 29/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/01/2038 | Thứ Ba | 01/12 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/01/2038 | Thứ Tư | 02/12 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/01/2038 | Thứ Năm | 03/12 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/01/2038 | Thứ Sáu | 04/12 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 09/01/2038 | Thứ Bảy | 05/12 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thu · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/01/2038 | Chủ Nhật | 06/12 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Khai · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/01/2038 | Thứ Hai | 07/12 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bế · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/01/2038 | Thứ Ba | 08/12 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/01/2038 | Thứ Tư | 09/12 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/01/2038 | Thứ Năm | 10/12 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/01/2038 | Thứ Sáu | 11/12 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/01/2038 | Thứ Bảy | 12/12 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Định · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/01/2038 | Chủ Nhật | 13/12 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Chấp · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/01/2038 | Thứ Hai | 14/12 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Phá · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/01/2038 | Thứ Ba | 15/12 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/01/2038 | Thứ Tư | 16/12 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 21/01/2038 | Thứ Năm | 17/12 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/01/2038 | Thứ Sáu | 18/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Khai · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 23/01/2038 | Thứ Bảy | 19/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/01/2038 | Chủ Nhật | 20/12 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 25/01/2038 | Thứ Hai | 21/12 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Trừ · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/01/2038 | Thứ Ba | 22/12 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/01/2038 | Thứ Tư | 23/12 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bình · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 28/01/2038 | Thứ Năm | 24/12 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Định · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/01/2038 | Thứ Sáu | 25/12 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Chấp · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/01/2038 | Thứ Bảy | 26/12 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/01/2038 | Chủ Nhật | 27/12 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Nguy · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |