UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2037

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2037 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/12/2037 (nhằm ngày 25/10 âm lịch năm Đinh Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/12/2037 (nhằm ngày 25/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2037 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 9, 12, 14, 16, 18, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2037

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2037

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2037 Thứ Ba 25/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/2037 Thứ Tư 26/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
03/12/2037 Thứ Năm 27/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
04/12/2037 Thứ Sáu 28/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
05/12/2037 Thứ Bảy 29/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2037 Chủ Nhật 30/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/2037 Thứ Hai 01/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/2037 Thứ Ba 02/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
09/12/2037 Thứ Tư 03/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/2037 Thứ Năm 04/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2037 Thứ Sáu 05/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/2037 Thứ Bảy 06/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2037 Chủ Nhật 07/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/2037 Thứ Hai 08/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2037 Thứ Ba 09/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
16/12/2037 Thứ Tư 10/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
17/12/2037 Thứ Năm 11/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2037 Thứ Sáu 12/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2037 Thứ Bảy 13/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
20/12/2037 Chủ Nhật 14/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2037 Thứ Hai 15/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/2037 Thứ Ba 16/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2037 Thứ Tư 17/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
24/12/2037 Thứ Năm 18/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Giác Ngày Bình Hòa
25/12/2037 Thứ Sáu 19/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/2037 Thứ Bảy 20/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/2037 Chủ Nhật 21/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2037 Thứ Hai 22/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2037 Thứ Ba 23/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2037 Thứ Tư 24/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2037 Thứ Năm 25/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)