UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2037

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2037 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/11/2037 (nhằm ngày 24/9 âm lịch năm Đinh Tỵ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/11/2037 (nhằm ngày 24/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2037 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2037

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2037

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2037 Chủ Nhật 24/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
02/11/2037 Thứ Hai 25/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Tâm Ngày Bình Hòa
03/11/2037 Thứ Ba 26/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
04/11/2037 Thứ Tư 27/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Cơ Ngày Bình Hòa
05/11/2037 Thứ Năm 28/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2037 Thứ Sáu 29/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2037 Thứ Bảy 01/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2037 Chủ Nhật 02/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2037 Thứ Hai 03/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2037 Thứ Ba 04/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2037 Thứ Tư 05/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2037 Thứ Năm 06/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2037 Thứ Sáu 07/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2037 Thứ Bảy 08/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Vị Ngày Cát Thuận
15/11/2037 Chủ Nhật 09/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2037 Thứ Hai 10/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2037 Thứ Ba 11/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2037 Thứ Tư 12/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2037 Thứ Năm 13/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2037 Thứ Sáu 14/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2037 Thứ Bảy 15/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2037 Chủ Nhật 16/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
23/11/2037 Thứ Hai 17/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/2037 Thứ Ba 18/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2037 Thứ Tư 19/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2037 Thứ Năm 20/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Giác Ngày Cát Thuận
27/11/2037 Thứ Sáu 21/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2037 Thứ Bảy 22/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
29/11/2037 Chủ Nhật 23/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2037 Thứ Hai 24/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn