UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2037

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2037 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/2037 (nhằm ngày 22/8 âm lịch năm Đinh Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/2037 (nhằm ngày 23/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2037 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 9, 16, 17, 18, 21, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2037

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2037

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2037 Thứ Năm 22/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2037 Thứ Sáu 23/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Cang Ngày Bình Hòa
03/10/2037 Thứ Bảy 24/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2037 Chủ Nhật 25/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2037 Thứ Hai 26/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2037 Thứ Ba 27/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2037 Thứ Tư 28/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2037 Thứ Năm 29/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
09/10/2037 Thứ Sáu 01/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2037 Thứ Bảy 02/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2037 Chủ Nhật 03/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
12/10/2037 Thứ Hai 04/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/10/2037 Thứ Ba 05/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Thất Ngày Bình Hòa
14/10/2037 Thứ Tư 06/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Bích Ngày Bình Hòa
15/10/2037 Thứ Năm 07/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
16/10/2037 Thứ Sáu 08/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2037 Thứ Bảy 09/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
18/10/2037 Chủ Nhật 10/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2037 Thứ Hai 11/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
20/10/2037 Thứ Ba 12/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/2037 Thứ Tư 13/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2037 Thứ Năm 14/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2037 Thứ Sáu 15/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2037 Thứ Bảy 16/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/2037 Chủ Nhật 17/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2037 Thứ Hai 18/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2037 Thứ Ba 19/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2037 Thứ Tư 20/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2037 Thứ Năm 21/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
30/10/2037 Thứ Sáu 22/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Cang Ngày Bình Hòa
31/10/2037 Thứ Bảy 23/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)