Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2039 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2039 (nhằm ngày 7/12 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2039 (nhằm ngày 8/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2039 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 10, 11, 17, 19, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2039
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2039
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2039 | Thứ Bảy | 07/12 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/01/2039 | Chủ Nhật | 08/12 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/01/2039 | Thứ Hai | 09/12 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/01/2039 | Thứ Ba | 10/12 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/01/2039 | Thứ Tư | 11/12 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/01/2039 | Thứ Năm | 12/12 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bế · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/01/2039 | Thứ Sáu | 13/12 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 08/01/2039 | Thứ Bảy | 14/12 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/01/2039 | Chủ Nhật | 15/12 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Mãn · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 10/01/2039 | Thứ Hai | 16/12 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bình · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 11/01/2039 | Thứ Ba | 17/12 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Định · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/01/2039 | Thứ Tư | 18/12 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Chấp · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/01/2039 | Thứ Năm | 19/12 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Phá · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/01/2039 | Thứ Sáu | 20/12 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/01/2039 | Thứ Bảy | 21/12 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/01/2039 | Chủ Nhật | 22/12 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thu · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/01/2039 | Thứ Hai | 23/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/01/2039 | Thứ Ba | 24/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/01/2039 | Thứ Tư | 25/12 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 20/01/2039 | Thứ Năm | 26/12 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/01/2039 | Thứ Sáu | 27/12 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Mãn · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/01/2039 | Thứ Bảy | 28/12 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/01/2039 | Chủ Nhật | 29/12 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Định · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/01/2039 | Thứ Hai | 01/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Chấp · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/01/2039 | Thứ Ba | 02/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/01/2039 | Thứ Tư | 03/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/01/2039 | Thứ Năm | 04/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 28/01/2039 | Thứ Sáu | 05/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thu · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/01/2039 | Thứ Bảy | 06/01 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/01/2039 | Chủ Nhật | 07/01 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/01/2039 | Thứ Hai | 08/01 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Kiến · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |