Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2038 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2038 (nhằm ngày 6/11 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2038 (nhằm ngày 6/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2038 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 10, 11, 13, 14, 16, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2038
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2038
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2038 | Thứ Tư | 06/11 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/12/2038 | Thứ Năm | 07/11 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/12/2038 | Thứ Sáu | 08/11 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/12/2038 | Thứ Bảy | 09/11 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/12/2038 | Chủ Nhật | 10/11 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/12/2038 | Thứ Hai | 11/11 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/12/2038 | Thứ Ba | 12/11 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/12/2038 | Thứ Tư | 13/11 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/12/2038 | Thứ Năm | 14/11 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 10/12/2038 | Thứ Sáu | 15/11 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/12/2038 | Thứ Bảy | 16/11 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 12/12/2038 | Chủ Nhật | 17/11 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/12/2038 | Thứ Hai | 18/11 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/12/2038 | Thứ Ba | 19/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/12/2038 | Thứ Tư | 20/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 16/12/2038 | Thứ Năm | 21/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/12/2038 | Thứ Sáu | 22/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/12/2038 | Thứ Bảy | 23/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/12/2038 | Chủ Nhật | 24/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/12/2038 | Thứ Hai | 25/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/12/2038 | Thứ Ba | 26/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/12/2038 | Thứ Tư | 27/11 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/12/2038 | Thứ Năm | 28/11 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 24/12/2038 | Thứ Sáu | 29/11 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/12/2038 | Thứ Bảy | 30/11 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 26/12/2038 | Chủ Nhật | 01/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 27/12/2038 | Thứ Hai | 02/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 28/12/2038 | Thứ Ba | 03/12 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/12/2038 | Thứ Tư | 04/12 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 30/12/2038 | Thứ Năm | 05/12 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/12/2038 | Thứ Sáu | 06/12 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |