UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2038

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2038 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/2038 (nhằm ngày 5/10 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/2038 (nhằm ngày 5/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2038 có tất cả 8 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 13, 17, 18, 22, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2038

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2038

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2038 Thứ Hai 05/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Tâm Ngày Bình Hòa
02/11/2038 Thứ Ba 06/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2038 Thứ Tư 07/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
04/11/2038 Thứ Năm 08/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2038 Thứ Sáu 09/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2038 Thứ Bảy 10/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2038 Chủ Nhật 11/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2038 Thứ Hai 12/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
09/11/2038 Thứ Ba 13/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Thất Ngày Bình Hòa
10/11/2038 Thứ Tư 14/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Bích Ngày Bình Hòa
11/11/2038 Thứ Năm 15/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
12/11/2038 Thứ Sáu 16/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2038 Thứ Bảy 17/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2038 Chủ Nhật 18/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Mão Ngày Bình Hòa
15/11/2038 Thứ Hai 19/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Tất Ngày Bình Hòa
16/11/2038 Thứ Ba 20/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2038 Thứ Tư 21/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2038 Thứ Năm 22/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2038 Thứ Sáu 23/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2038 Thứ Bảy 24/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
21/11/2038 Chủ Nhật 25/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2038 Thứ Hai 26/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Trương Ngày Cát Thuận
23/11/2038 Thứ Ba 27/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
24/11/2038 Thứ Tư 28/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2038 Thứ Năm 29/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Giác Ngày Bình Hòa
26/11/2038 Thứ Sáu 01/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2038 Thứ Bảy 02/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Đê Ngày Bình Hòa
28/11/2038 Chủ Nhật 03/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/2038 Thứ Hai 04/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2038 Thứ Ba 05/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vĩ Ngày Bình Hòa