UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2038

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2038 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2038 (nhằm ngày 3/9 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2038 (nhằm ngày 4/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2038 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 10, 13, 15, 16, 18, 22, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2038

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2038

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2038 Thứ Sáu 03/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
02/10/2038 Thứ Bảy 04/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2038 Chủ Nhật 05/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Phòng Ngày Bình Hòa
04/10/2038 Thứ Hai 06/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
05/10/2038 Thứ Ba 07/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2038 Thứ Tư 08/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2038 Thứ Năm 09/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2038 Thứ Sáu 10/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2038 Thứ Bảy 11/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2038 Chủ Nhật 12/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2038 Thứ Hai 13/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
12/10/2038 Thứ Ba 14/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
13/10/2038 Thứ Tư 15/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2038 Thứ Năm 16/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2038 Thứ Sáu 17/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
16/10/2038 Thứ Bảy 18/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2038 Chủ Nhật 19/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2038 Thứ Hai 20/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2038 Thứ Ba 21/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/10/2038 Thứ Tư 22/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Sâm Ngày Bình Hòa
21/10/2038 Thứ Năm 23/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2038 Thứ Sáu 24/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/2038 Thứ Bảy 25/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2038 Chủ Nhật 26/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2038 Thứ Hai 27/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2038 Thứ Ba 28/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2038 Thứ Tư 29/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Chẩn Ngày Bình Hòa
28/10/2038 Thứ Năm 01/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Giác Ngày Cát Thuận
29/10/2038 Thứ Sáu 02/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2038 Thứ Bảy 03/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
31/10/2038 Chủ Nhật 04/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)