UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2049

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2049 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/2049 (nhằm ngày 28/11 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/2049 (nhằm ngày 28/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2049 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 6, 12, 14, 15, 18, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2049

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2049

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2049 Thứ Sáu 28/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2049 Thứ Bảy 29/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2049 Chủ Nhật 30/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2049 Thứ Hai 01/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2049 Thứ Ba 02/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2049 Thứ Tư 03/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2049 Thứ Năm 04/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
08/01/2049 Thứ Sáu 05/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2049 Thứ Bảy 06/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/2049 Chủ Nhật 07/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
11/01/2049 Thứ Hai 08/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
12/01/2049 Thứ Ba 09/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2049 Thứ Tư 10/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2049 Thứ Năm 11/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
15/01/2049 Thứ Sáu 12/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2049 Thứ Bảy 13/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
17/01/2049 Chủ Nhật 14/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/2049 Thứ Hai 15/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2049 Thứ Ba 16/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
20/01/2049 Thứ Tư 17/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2049 Thứ Năm 18/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
22/01/2049 Thứ Sáu 19/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
23/01/2049 Thứ Bảy 20/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2049 Chủ Nhật 21/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2049 Thứ Hai 22/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2049 Thứ Ba 23/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2049 Thứ Tư 24/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2049 Thứ Năm 25/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/2049 Thứ Sáu 26/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2049 Thứ Bảy 27/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Liễu Ngày Bình Hòa
31/01/2049 Chủ Nhật 28/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)