UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2049

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2049 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/02/2049 (nhằm ngày 29/12 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 28/02/2049 (nhằm ngày 27/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2049 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 7, 9, 10, 11, 16, 18, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2049

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2049

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2049 Thứ Hai 29/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2049 Thứ Ba 01/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2049 Thứ Tư 02/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
04/02/2049 Thứ Năm 03/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/2049 Thứ Sáu 04/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2049 Thứ Bảy 05/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Đê Ngày Bình Hòa
07/02/2049 Chủ Nhật 06/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2049 Thứ Hai 07/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2049 Thứ Ba 08/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/02/2049 Thứ Tư 09/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2049 Thứ Năm 10/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2049 Thứ Sáu 11/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2049 Thứ Bảy 12/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
14/02/2049 Chủ Nhật 13/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2049 Thứ Hai 14/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2049 Thứ Ba 15/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2049 Thứ Tư 16/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Bích Ngày Bình Hòa
18/02/2049 Thứ Năm 17/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2049 Thứ Sáu 18/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Lâu Ngày Bình Hòa
20/02/2049 Thứ Bảy 19/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
21/02/2049 Chủ Nhật 20/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2049 Thứ Hai 21/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2049 Thứ Ba 22/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
24/02/2049 Thứ Tư 23/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Sâm Ngày Bình Hòa
25/02/2049 Thứ Năm 24/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2049 Thứ Sáu 25/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2049 Thứ Bảy 26/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2049 Chủ Nhật 27/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Tinh Ngày Bình Hòa