UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2049

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2049 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2049 (nhằm ngày 28/1 âm lịch năm Kỷ Tỵ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2049 (nhằm ngày 28/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2049 có tất cả 8 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 9, 11, 17, 20, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2049

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2049

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2049 Thứ Hai 28/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Trương Ngày Bình Hòa
02/03/2049 Thứ Ba 29/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2049 Thứ Tư 30/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/03/2049 Thứ Năm 01/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2049 Thứ Sáu 02/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2049 Thứ Bảy 03/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2049 Chủ Nhật 04/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
08/03/2049 Thứ Hai 05/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
09/03/2049 Thứ Ba 06/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2049 Thứ Tư 07/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2049 Thứ Năm 08/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2049 Thứ Sáu 09/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2049 Thứ Bảy 10/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2049 Chủ Nhật 11/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
15/03/2049 Thứ Hai 12/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2049 Thứ Ba 13/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Thất Ngày Bình Hòa
17/03/2049 Thứ Tư 14/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2049 Thứ Năm 15/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2049 Thứ Sáu 16/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
20/03/2049 Thứ Bảy 17/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2049 Chủ Nhật 18/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Mão Ngày Bình Hòa
22/03/2049 Thứ Hai 19/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
23/03/2049 Thứ Ba 20/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
24/03/2049 Thứ Tư 21/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2049 Thứ Năm 22/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
26/03/2049 Thứ Sáu 23/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
27/03/2049 Thứ Bảy 24/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2049 Chủ Nhật 25/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2049 Thứ Hai 26/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2049 Thứ Ba 27/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2049 Thứ Tư 28/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa