UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2058 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/01/2058 (nhằm ngày 7/12 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/01/2058 (nhằm ngày 8/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2058 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 11, 12, 16, 17, 19, 24, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2058 Thứ Ba 07/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Vĩ Ngày Bình Hòa
02/01/2058 Thứ Tư 08/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Cơ Ngày Cát Thuận
03/01/2058 Thứ Năm 09/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Đẩu Ngày Cát Thuận
04/01/2058 Thứ Sáu 10/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa
05/01/2058 Thứ Bảy 11/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
06/01/2058 Chủ Nhật 12/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2058 Thứ Hai 13/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Nguy Ngày Bình Hòa
08/01/2058 Thứ Ba 14/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2058 Thứ Tư 15/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2058 Thứ Năm 16/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
11/01/2058 Thứ Sáu 17/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
12/01/2058 Thứ Bảy 18/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2058 Chủ Nhật 19/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Mão Ngày Bình Hòa
14/01/2058 Thứ Hai 20/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2058 Thứ Ba 21/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2058 Thứ Tư 22/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2058 Thứ Năm 23/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2058 Thứ Sáu 24/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2058 Thứ Bảy 25/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2058 Chủ Nhật 26/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2058 Thứ Hai 27/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2058 Thứ Ba 28/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
23/01/2058 Thứ Tư 29/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
24/01/2058 Thứ Năm 01/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2058 Thứ Sáu 02/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2058 Thứ Bảy 03/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
27/01/2058 Chủ Nhật 04/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2058 Thứ Hai 05/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2058 Thứ Ba 06/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
30/01/2058 Thứ Tư 07/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2058 Thứ Năm 08/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)