UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2058 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/02/2058 (nhằm ngày 9/1 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 28/02/2058 (nhằm ngày 6/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2058 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2058 Thứ Sáu 09/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2058 Thứ Bảy 10/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
03/02/2058 Chủ Nhật 11/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2058 Thứ Hai 12/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2058 Thứ Ba 13/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2058 Thứ Tư 14/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2058 Thứ Năm 15/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2058 Thứ Sáu 16/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2058 Thứ Bảy 17/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
10/02/2058 Chủ Nhật 18/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2058 Thứ Hai 19/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2058 Thứ Ba 20/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2058 Thứ Tư 21/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Sâm Ngày Cát Thuận
14/02/2058 Thứ Năm 22/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2058 Thứ Sáu 23/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2058 Thứ Bảy 24/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/02/2058 Chủ Nhật 25/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2058 Thứ Hai 26/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Trương Ngày Bình Hòa
19/02/2058 Thứ Ba 27/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Dực Ngày Bình Hòa
20/02/2058 Thứ Tư 28/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/02/2058 Thứ Năm 29/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
22/02/2058 Thứ Sáu 30/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/02/2058 Thứ Bảy 01/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2058 Chủ Nhật 02/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
25/02/2058 Thứ Hai 03/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tâm Ngày Bình Hòa
26/02/2058 Thứ Ba 04/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2058 Thứ Tư 05/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2058 Thứ Năm 06/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)