UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2058 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/03/2058 (nhằm ngày 7/2 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/03/2058 (nhằm ngày 8/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2058 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 9, 10, 14, 18, 21, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2058 Thứ Sáu 07/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2058 Thứ Bảy 08/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2058 Chủ Nhật 09/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2058 Thứ Hai 10/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2058 Thứ Ba 11/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2058 Thứ Tư 12/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2058 Thứ Năm 13/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2058 Thứ Sáu 14/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2058 Thứ Bảy 15/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2058 Chủ Nhật 16/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2058 Thứ Hai 17/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
12/03/2058 Thứ Ba 18/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/03/2058 Thứ Tư 19/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2058 Thứ Năm 20/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
15/03/2058 Thứ Sáu 21/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
16/03/2058 Thứ Bảy 22/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/2058 Chủ Nhật 23/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
18/03/2058 Thứ Hai 24/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2058 Thứ Ba 25/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2058 Thứ Tư 26/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
21/03/2058 Thứ Năm 27/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2058 Thứ Sáu 28/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2058 Thứ Bảy 29/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2058 Chủ Nhật 01/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2058 Thứ Hai 02/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2058 Thứ Ba 03/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/2058 Thứ Tư 04/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
28/03/2058 Thứ Năm 05/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
29/03/2058 Thứ Sáu 06/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
30/03/2058 Thứ Bảy 07/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2058 Chủ Nhật 08/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)