UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2058 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/04/2058 (nhằm ngày 9/3 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/04/2058 (nhằm ngày 8/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2058 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 8, 10, 12, 13, 16, 17, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2058 Thứ Hai 09/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/04/2058 Thứ Ba 10/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Thất Ngày Cát Thuận
03/04/2058 Thứ Tư 11/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Bích Ngày Cát Thuận
04/04/2058 Thứ Năm 12/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
05/04/2058 Thứ Sáu 13/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2058 Thứ Bảy 14/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2058 Chủ Nhật 15/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
08/04/2058 Thứ Hai 16/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Tất Ngày Cát Thuận
09/04/2058 Thứ Ba 17/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2058 Thứ Tư 18/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/04/2058 Thứ Năm 19/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/2058 Thứ Sáu 20/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/2058 Thứ Bảy 21/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2058 Chủ Nhật 22/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2058 Thứ Hai 23/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Trương Ngày Bình Hòa
16/04/2058 Thứ Ba 24/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/2058 Thứ Tư 25/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2058 Thứ Năm 26/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2058 Thứ Sáu 27/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
20/04/2058 Thứ Bảy 28/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/04/2058 Chủ Nhật 29/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
22/04/2058 Thứ Hai 30/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
23/04/2058 Thứ Ba 01/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2058 Thứ Tư 02/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/04/2058 Thứ Năm 03/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
26/04/2058 Thứ Sáu 04/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa
27/04/2058 Thứ Bảy 05/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Nữ Ngày Bình Hòa
28/04/2058 Chủ Nhật 06/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2058 Thứ Hai 07/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/2058 Thứ Ba 08/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)