UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2058 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/05/2058 (nhằm ngày 9/4 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/05/2058 (nhằm ngày 10/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2058 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 8, 9, 13, 15, 20, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2058 Thứ Tư 09/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2058 Thứ Năm 10/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2058 Thứ Sáu 11/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2058 Thứ Bảy 12/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Vị Ngày Cát Thuận
05/05/2058 Chủ Nhật 13/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2058 Thứ Hai 14/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Tất Ngày Bình Hòa
07/05/2058 Thứ Ba 15/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2058 Thứ Tư 16/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2058 Thứ Năm 17/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2058 Thứ Sáu 18/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2058 Thứ Bảy 19/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2058 Chủ Nhật 20/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
13/05/2058 Thứ Hai 21/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2058 Thứ Ba 22/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2058 Thứ Tư 23/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2058 Thứ Năm 24/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Giác Ngày Bình Hòa
17/05/2058 Thứ Sáu 25/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2058 Thứ Bảy 26/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
19/05/2058 Chủ Nhật 27/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
20/05/2058 Thứ Hai 28/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2058 Thứ Ba 29/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2058 Thứ Tư 01/04 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
23/05/2058 Thứ Năm 02/04 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
24/05/2058 Thứ Sáu 03/04 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/05/2058 Thứ Bảy 04/04 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2058 Chủ Nhật 05/04 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2058 Thứ Hai 06/04 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2058 Thứ Ba 07/04 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2058 Thứ Tư 08/04 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Bích Ngày Cát Thuận
30/05/2058 Thứ Năm 09/04 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/2058 Thứ Sáu 10/04 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận