UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2058 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/06/2058 (nhằm ngày 11/4 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/06/2058 (nhằm ngày 10/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2058 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 11, 13, 14, 16, 18, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2058 Thứ Bảy 11/04 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2058 Chủ Nhật 12/04 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
03/06/2058 Thứ Hai 13/04 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Tất Ngày Bình Hòa
04/06/2058 Thứ Ba 14/04 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2058 Thứ Tư 15/04 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2058 Thứ Năm 16/04 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/2058 Thứ Sáu 17/04 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/2058 Thứ Bảy 18/04 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/06/2058 Chủ Nhật 19/04 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2058 Thứ Hai 20/04 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Trương Ngày Bình Hòa
11/06/2058 Thứ Ba 21/04 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/06/2058 Thứ Tư 22/04 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/2058 Thứ Năm 23/04 (N) Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/06/2058 Thứ Sáu 24/04 (N) Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2058 Thứ Bảy 25/04 (N) Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/2058 Chủ Nhật 26/04 (N) Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
17/06/2058 Thứ Hai 27/04 (N) Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tâm Ngày Bình Hòa
18/06/2058 Thứ Ba 28/04 (N) Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/06/2058 Thứ Tư 29/04 (N) Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/2058 Thứ Năm 30/04 (N) Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/06/2058 Thứ Sáu 01/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2058 Thứ Bảy 02/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
23/06/2058 Chủ Nhật 03/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/06/2058 Thứ Hai 04/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/06/2058 Thứ Ba 05/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/06/2058 Thứ Tư 06/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
27/06/2058 Thứ Năm 07/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
28/06/2058 Thứ Sáu 08/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/06/2058 Thứ Bảy 09/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Vị Ngày Cát Thuận
30/06/2058 Chủ Nhật 10/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)