UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2063 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/01/2063 (nhằm ngày 3/12 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/01/2063 (nhằm ngày 3/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2063 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 8, 10, 11, 14, 15, 17, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2063 Thứ Hai 03/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2063 Thứ Ba 04/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2063 Thứ Tư 05/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2063 Thứ Năm 06/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2063 Thứ Sáu 07/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2063 Thứ Bảy 08/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
07/01/2063 Chủ Nhật 09/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2063 Thứ Hai 10/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2063 Thứ Ba 11/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2063 Thứ Tư 12/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2063 Thứ Năm 13/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2063 Thứ Sáu 14/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2063 Thứ Bảy 15/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2063 Chủ Nhật 16/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2063 Thứ Hai 17/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2063 Thứ Ba 18/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2063 Thứ Tư 19/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2063 Thứ Năm 20/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
19/01/2063 Thứ Sáu 21/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2063 Thứ Bảy 22/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
21/01/2063 Chủ Nhật 23/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
22/01/2063 Thứ Hai 24/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
23/01/2063 Thứ Ba 25/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2063 Thứ Tư 26/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2063 Thứ Năm 27/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
26/01/2063 Thứ Sáu 28/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2063 Thứ Bảy 29/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
28/01/2063 Chủ Nhật 30/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2063 Thứ Hai 01/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2063 Thứ Ba 02/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
31/01/2063 Thứ Tư 03/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Bích Ngày Bình Hòa