UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2063 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/2063 (nhằm ngày 4/1 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 28/02/2063 (nhằm ngày 1/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2063 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 7, 8, 12, 15, 17, 18, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2063 Thứ Năm 04/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2063 Thứ Sáu 05/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
03/02/2063 Thứ Bảy 06/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/02/2063 Chủ Nhật 07/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2063 Thứ Hai 08/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2063 Thứ Ba 09/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
07/02/2063 Thứ Tư 10/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
08/02/2063 Thứ Năm 11/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
09/02/2063 Thứ Sáu 12/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
10/02/2063 Thứ Bảy 13/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
11/02/2063 Chủ Nhật 14/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2063 Thứ Hai 15/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2063 Thứ Ba 16/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2063 Thứ Tư 17/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2063 Thứ Năm 18/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2063 Thứ Sáu 19/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/02/2063 Thứ Bảy 20/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2063 Chủ Nhật 21/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2063 Thứ Hai 22/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/2063 Thứ Ba 23/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
21/02/2063 Thứ Tư 24/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2063 Thứ Năm 25/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2063 Thứ Sáu 26/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2063 Thứ Bảy 27/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
25/02/2063 Chủ Nhật 28/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2063 Thứ Hai 29/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2063 Thứ Ba 30/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2063 Thứ Tư 01/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Bích Ngày Bình Hòa