UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2063 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/03/2063 (nhằm ngày 2/2 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/03/2063 (nhằm ngày 2/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2063 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 7, 8, 14, 15, 16, 19, 20, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2063 Thứ Năm 02/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2063 Thứ Sáu 03/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2063 Thứ Bảy 04/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2063 Chủ Nhật 05/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Mão Ngày Bình Hòa
05/03/2063 Thứ Hai 06/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
06/03/2063 Thứ Ba 07/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2063 Thứ Tư 08/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2063 Thứ Năm 09/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2063 Thứ Sáu 10/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2063 Thứ Bảy 11/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
11/03/2063 Chủ Nhật 12/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2063 Thứ Hai 13/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Trương Ngày Bình Hòa
13/03/2063 Thứ Ba 14/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
14/03/2063 Thứ Tư 15/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
15/03/2063 Thứ Năm 16/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2063 Thứ Sáu 17/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2063 Thứ Bảy 18/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2063 Chủ Nhật 19/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
19/03/2063 Thứ Hai 20/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2063 Thứ Ba 21/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2063 Thứ Tư 22/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2063 Thứ Năm 23/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Đẩu Ngày Bình Hòa
23/03/2063 Thứ Sáu 24/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2063 Thứ Bảy 25/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2063 Chủ Nhật 26/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Hư Ngày Bình Hòa
26/03/2063 Thứ Hai 27/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2063 Thứ Ba 28/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2063 Thứ Tư 29/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2063 Thứ Năm 30/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2063 Thứ Sáu 01/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2063 Thứ Bảy 02/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Vị Ngày Cát Thuận