UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2063 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2063 (nhằm ngày 3/3 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2063 (nhằm ngày 3/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2063 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 8, 10, 11, 14, 15, 17, 18, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2063 Chủ Nhật 03/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2063 Thứ Hai 04/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2063 Thứ Ba 05/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
04/04/2063 Thứ Tư 06/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2063 Thứ Năm 07/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/04/2063 Thứ Sáu 08/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2063 Thứ Bảy 09/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2063 Chủ Nhật 10/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2063 Thứ Hai 11/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2063 Thứ Ba 12/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/04/2063 Thứ Tư 13/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2063 Thứ Năm 14/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2063 Thứ Sáu 15/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2063 Thứ Bảy 16/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2063 Chủ Nhật 17/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2063 Thứ Hai 18/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2063 Thứ Ba 19/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2063 Thứ Tư 20/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
19/04/2063 Thứ Năm 21/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
20/04/2063 Thứ Sáu 22/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Ngưu Ngày Bình Hòa
21/04/2063 Thứ Bảy 23/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2063 Chủ Nhật 24/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2063 Thứ Hai 25/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2063 Thứ Ba 26/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
25/04/2063 Thứ Tư 27/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Bích Ngày Bình Hòa
26/04/2063 Thứ Năm 28/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2063 Thứ Sáu 29/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/04/2063 Thứ Bảy 01/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2063 Chủ Nhật 02/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
30/04/2063 Thứ Hai 03/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Tất Ngày Bình Hòa