UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2063 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2063 (nhằm ngày 4/4 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2063 (nhằm ngày 4/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2063 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 9, 10, 13, 16, 17, 18, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2063 Thứ Ba 04/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
02/05/2063 Thứ Tư 05/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Sâm Ngày Bình Hòa
03/05/2063 Thứ Năm 06/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2063 Thứ Sáu 07/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
05/05/2063 Thứ Bảy 08/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2063 Chủ Nhật 09/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2063 Thứ Hai 10/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2063 Thứ Ba 11/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2063 Thứ Tư 12/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
10/05/2063 Thứ Năm 13/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2063 Thứ Sáu 14/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
12/05/2063 Thứ Bảy 15/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2063 Chủ Nhật 16/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2063 Thứ Hai 17/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2063 Thứ Ba 18/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Vĩ Ngày Bình Hòa
16/05/2063 Thứ Tư 19/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2063 Thứ Năm 20/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
18/05/2063 Thứ Sáu 21/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2063 Thứ Bảy 22/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
20/05/2063 Chủ Nhật 23/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2063 Thứ Hai 24/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2063 Thứ Ba 25/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2063 Thứ Tư 26/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2063 Thứ Năm 27/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2063 Thứ Sáu 28/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2063 Thứ Bảy 29/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Vị Ngày Bình Hòa
27/05/2063 Chủ Nhật 30/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2063 Thứ Hai 01/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2063 Thứ Ba 02/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2063 Thứ Tư 03/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2063 Thứ Năm 04/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa