UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2066 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/2066 (nhằm ngày 6/12 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/2066 (nhằm ngày 6/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 10, 11, 13, 19, 21, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2066 Thứ Sáu 06/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2066 Thứ Bảy 07/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2066 Chủ Nhật 08/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2066 Thứ Hai 09/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2066 Thứ Ba 10/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2066 Thứ Tư 11/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2066 Thứ Năm 12/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2066 Thứ Sáu 13/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2066 Thứ Bảy 14/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2066 Chủ Nhật 15/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2066 Thứ Hai 16/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2066 Thứ Ba 17/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2066 Thứ Tư 18/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/2066 Thứ Năm 19/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2066 Thứ Sáu 20/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2066 Thứ Bảy 21/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
17/01/2066 Chủ Nhật 22/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
18/01/2066 Thứ Hai 23/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
19/01/2066 Thứ Ba 24/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2066 Thứ Tư 25/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2066 Thứ Năm 26/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
22/01/2066 Thứ Sáu 27/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
23/01/2066 Thứ Bảy 28/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
24/01/2066 Chủ Nhật 29/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2066 Thứ Hai 30/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Nguy Ngày Bình Hòa
26/01/2066 Thứ Ba 01/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
27/01/2066 Thứ Tư 02/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2066 Thứ Năm 03/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2066 Thứ Sáu 04/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
30/01/2066 Thứ Bảy 05/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2066 Chủ Nhật 06/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)