UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2066 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/02/2066 (nhằm ngày 7/1 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 28/02/2066 (nhằm ngày 5/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2066 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 6, 8, 11, 13, 14, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2066 Thứ Hai 07/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Tất Ngày Bình Hòa
02/02/2066 Thứ Ba 08/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2066 Thứ Tư 09/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
04/02/2066 Thứ Năm 10/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
05/02/2066 Thứ Sáu 11/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
06/02/2066 Thứ Bảy 12/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/02/2066 Chủ Nhật 13/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2066 Thứ Hai 14/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2066 Thứ Ba 15/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2066 Thứ Tư 16/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2066 Thứ Năm 17/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2066 Thứ Sáu 18/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2066 Thứ Bảy 19/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2066 Chủ Nhật 20/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2066 Thứ Hai 21/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2066 Thứ Ba 22/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
17/02/2066 Thứ Tư 23/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2066 Thứ Năm 24/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2066 Thứ Sáu 25/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/2066 Thứ Bảy 26/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
21/02/2066 Chủ Nhật 27/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2066 Thứ Hai 28/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/02/2066 Thứ Ba 29/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2066 Thứ Tư 01/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Bích Ngày Bình Hòa
25/02/2066 Thứ Năm 02/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2066 Thứ Sáu 03/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2066 Thứ Bảy 04/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2066 Chủ Nhật 05/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Mão Ngày Bình Hòa