UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2066 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2066 (nhằm ngày 6/2 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2066 (nhằm ngày 6/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 10, 11, 12, 15, 16, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2066 Thứ Hai 06/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
02/03/2066 Thứ Ba 07/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2066 Thứ Tư 08/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2066 Thứ Năm 09/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2066 Thứ Sáu 10/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2066 Thứ Bảy 11/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
07/03/2066 Chủ Nhật 12/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2066 Thứ Hai 13/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Trương Ngày Bình Hòa
09/03/2066 Thứ Ba 14/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
10/03/2066 Thứ Tư 15/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
11/03/2066 Thứ Năm 16/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2066 Thứ Sáu 17/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/03/2066 Thứ Bảy 18/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2066 Chủ Nhật 19/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
15/03/2066 Thứ Hai 20/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2066 Thứ Ba 21/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2066 Thứ Tư 22/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2066 Thứ Năm 23/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Đẩu Ngày Bình Hòa
19/03/2066 Thứ Sáu 24/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2066 Thứ Bảy 25/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2066 Chủ Nhật 26/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Hư Ngày Bình Hòa
22/03/2066 Thứ Hai 27/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2066 Thứ Ba 28/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2066 Thứ Tư 29/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2066 Thứ Năm 30/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2066 Thứ Sáu 01/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/2066 Thứ Bảy 02/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Vị Ngày Cát Thuận
28/03/2066 Chủ Nhật 03/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/03/2066 Thứ Hai 04/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2066 Thứ Ba 05/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
31/03/2066 Thứ Tư 06/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)