Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2066 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/2066 (nhằm ngày 7/3 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/2066 (nhằm ngày 7/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 18, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2066
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2066
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2066 | Thứ Năm | 07/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2066 | Thứ Sáu | 08/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2066 | Thứ Bảy | 09/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/04/2066 | Chủ Nhật | 10/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/04/2066 | Thứ Hai | 11/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/04/2066 | Thứ Ba | 12/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/04/2066 | Thứ Tư | 13/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2066 | Thứ Năm | 14/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2066 | Thứ Sáu | 15/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2066 | Thứ Bảy | 16/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2066 | Chủ Nhật | 17/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/04/2066 | Thứ Hai | 18/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/04/2066 | Thứ Ba | 19/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2066 | Thứ Tư | 20/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 15/04/2066 | Thứ Năm | 21/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 16/04/2066 | Thứ Sáu | 22/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 17/04/2066 | Thứ Bảy | 23/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2066 | Chủ Nhật | 24/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2066 | Thứ Hai | 25/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2066 | Thứ Ba | 26/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 21/04/2066 | Thứ Tư | 27/03 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bình · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 22/04/2066 | Thứ Năm | 28/03 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/04/2066 | Thứ Sáu | 29/03 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/04/2066 | Thứ Bảy | 01/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2066 | Chủ Nhật | 02/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/04/2066 | Thứ Hai | 03/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thành · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 27/04/2066 | Thứ Ba | 04/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 28/04/2066 | Thứ Tư | 05/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 29/04/2066 | Thứ Năm | 06/04 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/04/2066 | Thứ Sáu | 07/04 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Quỷ | Ngày Bình Hòa |