UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2066 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2066 (nhằm ngày 8/4 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2066 (nhằm ngày 8/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 9, 12, 13, 14, 18, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2066 Thứ Bảy 08/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2066 Chủ Nhật 09/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
03/05/2066 Thứ Hai 10/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2066 Thứ Ba 11/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2066 Thứ Tư 12/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
06/05/2066 Thứ Năm 13/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2066 Thứ Sáu 14/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
08/05/2066 Thứ Bảy 15/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2066 Chủ Nhật 16/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2066 Thứ Hai 17/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2066 Thứ Ba 18/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Vĩ Ngày Bình Hòa
12/05/2066 Thứ Tư 19/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2066 Thứ Năm 20/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
14/05/2066 Thứ Sáu 21/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2066 Thứ Bảy 22/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
16/05/2066 Chủ Nhật 23/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2066 Thứ Hai 24/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2066 Thứ Ba 25/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2066 Thứ Tư 26/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2066 Thứ Năm 27/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2066 Thứ Sáu 28/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2066 Thứ Bảy 29/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Vị Ngày Bình Hòa
23/05/2066 Chủ Nhật 30/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2066 Thứ Hai 01/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2066 Thứ Ba 02/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2066 Thứ Tư 03/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2066 Thứ Năm 04/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa
28/05/2066 Thứ Sáu 05/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Quỷ Ngày Bình Hòa
29/05/2066 Thứ Bảy 06/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2066 Chủ Nhật 07/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2066 Thứ Hai 08/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)