UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2066 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/06/2066 (nhằm ngày 9/5 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/06/2066 (nhằm ngày 8/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2066 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 7, 8, 9, 10, 16, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2066 Thứ Ba 09/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
02/06/2066 Thứ Tư 10/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2066 Thứ Năm 11/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Giác Ngày Bình Hòa
04/06/2066 Thứ Sáu 12/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/06/2066 Thứ Bảy 13/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2066 Chủ Nhật 14/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2066 Thứ Hai 15/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2066 Thứ Ba 16/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
09/06/2066 Thứ Tư 17/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2066 Thứ Năm 18/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2066 Thứ Sáu 19/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2066 Thứ Bảy 20/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/2066 Chủ Nhật 21/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
14/06/2066 Thứ Hai 22/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
15/06/2066 Thứ Ba 23/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Thất Ngày Bình Hòa
16/06/2066 Thứ Tư 24/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/06/2066 Thứ Năm 25/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/06/2066 Thứ Sáu 26/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2066 Thứ Bảy 27/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/06/2066 Chủ Nhật 28/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2066 Thứ Hai 29/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/2066 Thứ Ba 30/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
23/06/2066 Thứ Tư 01/05 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Sâm Ngày Cát Thuận
24/06/2066 Thứ Năm 02/05 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
25/06/2066 Thứ Sáu 03/05 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
26/06/2066 Thứ Bảy 04/05 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/06/2066 Chủ Nhật 05/05 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/2066 Thứ Hai 06/05 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/06/2066 Thứ Ba 07/05 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/06/2066 Thứ Tư 08/05 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)