UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2067

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2067 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2067 (nhằm ngày 16/11 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2067 (nhằm ngày 17/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2067 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 12, 16, 18, 20, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2067

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2067

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2067 Thứ Bảy 16/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Vị Ngày Cát Thuận
02/01/2067 Chủ Nhật 17/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2067 Thứ Hai 18/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2067 Thứ Ba 19/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2067 Thứ Tư 20/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
06/01/2067 Thứ Năm 21/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2067 Thứ Sáu 22/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2067 Thứ Bảy 23/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2067 Chủ Nhật 24/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
10/01/2067 Thứ Hai 25/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2067 Thứ Ba 26/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
12/01/2067 Thứ Tư 27/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2067 Thứ Năm 28/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Giác Ngày Bình Hòa
14/01/2067 Thứ Sáu 29/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2067 Thứ Bảy 01/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2067 Chủ Nhật 02/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
17/01/2067 Thứ Hai 03/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tâm Ngày Bình Hòa
18/01/2067 Thứ Ba 04/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2067 Thứ Tư 05/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
20/01/2067 Thứ Năm 06/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2067 Thứ Sáu 07/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2067 Thứ Bảy 08/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2067 Chủ Nhật 09/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
24/01/2067 Thứ Hai 10/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2067 Thứ Ba 11/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/2067 Thứ Tư 12/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2067 Thứ Năm 13/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2067 Thứ Sáu 14/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Lâu Ngày Bình Hòa
29/01/2067 Thứ Bảy 15/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2067 Chủ Nhật 16/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
31/01/2067 Thứ Hai 17/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Tất Ngày Cát Thuận