UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2066 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2066 (nhằm ngày 15/10 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2066 (nhằm ngày 15/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 8, 11, 14, 18, 19, 22, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2066 Thứ Tư 15/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Bích Ngày Cát Thuận
02/12/2066 Thứ Năm 16/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
03/12/2066 Thứ Sáu 17/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2066 Thứ Bảy 18/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Vị Ngày Bình Hòa
05/12/2066 Chủ Nhật 19/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2066 Thứ Hai 20/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Tất Ngày Bình Hòa
07/12/2066 Thứ Ba 21/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2066 Thứ Tư 22/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2066 Thứ Năm 23/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Tỉnh Ngày Bình Hòa
10/12/2066 Thứ Sáu 24/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2066 Thứ Bảy 25/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2066 Chủ Nhật 26/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2066 Thứ Hai 27/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Trương Ngày Bình Hòa
14/12/2066 Thứ Ba 28/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2066 Thứ Tư 29/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
16/12/2066 Thứ Năm 30/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Giác Ngày Bình Hòa
17/12/2066 Thứ Sáu 01/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2066 Thứ Bảy 02/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2066 Chủ Nhật 03/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2066 Thứ Hai 04/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2066 Thứ Ba 05/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2066 Thứ Tư 06/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2066 Thứ Năm 07/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2066 Thứ Sáu 08/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2066 Thứ Bảy 09/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2066 Chủ Nhật 10/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2066 Thứ Hai 11/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2066 Thứ Ba 12/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/12/2066 Thứ Tư 13/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2066 Thứ Năm 14/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Khuê Ngày Bình Hòa
31/12/2066 Thứ Sáu 15/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)