Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2066 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/2066 (nhằm ngày 14/9 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/2066 (nhằm ngày 14/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 8, 11, 13, 15, 17, 18, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2066
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2066
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2066 | Thứ Hai | 14/09 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/11/2066 | Thứ Ba | 15/09 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 03/11/2066 | Thứ Tư | 16/09 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/11/2066 | Thứ Năm | 17/09 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/11/2066 | Thứ Sáu | 18/09 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bình · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 06/11/2066 | Thứ Bảy | 19/09 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/11/2066 | Chủ Nhật | 20/09 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/11/2066 | Thứ Hai | 21/09 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/11/2066 | Thứ Ba | 22/09 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/11/2066 | Thứ Tư | 23/09 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/11/2066 | Thứ Năm | 24/09 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 12/11/2066 | Thứ Sáu | 25/09 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thu · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/11/2066 | Thứ Bảy | 26/09 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/11/2066 | Chủ Nhật | 27/09 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/11/2066 | Thứ Hai | 28/09 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/11/2066 | Thứ Ba | 29/09 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/11/2066 | Thứ Tư | 01/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/11/2066 | Thứ Năm | 02/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 19/11/2066 | Thứ Sáu | 03/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/11/2066 | Thứ Bảy | 04/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Chấp · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 21/11/2066 | Chủ Nhật | 05/10 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/11/2066 | Thứ Hai | 06/10 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/11/2066 | Thứ Ba | 07/10 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/11/2066 | Thứ Tư | 08/10 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 25/11/2066 | Thứ Năm | 09/10 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Khai · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 26/11/2066 | Thứ Sáu | 10/10 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/11/2066 | Thứ Bảy | 11/10 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/11/2066 | Chủ Nhật | 12/10 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/11/2066 | Thứ Hai | 13/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Mãn · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/11/2066 | Thứ Ba | 14/10 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bình · Thất | Ngày Bình Hòa |