UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2066 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2066 (nhằm ngày 13/8 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2066 (nhằm ngày 13/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2066 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 17, 18, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2066 Thứ Sáu 13/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
02/10/2066 Thứ Bảy 14/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
03/10/2066 Chủ Nhật 15/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2066 Thứ Hai 16/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2066 Thứ Ba 17/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2066 Thứ Tư 18/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2066 Thứ Năm 19/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2066 Thứ Sáu 20/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2066 Thứ Bảy 21/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
10/10/2066 Chủ Nhật 22/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2066 Thứ Hai 23/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2066 Thứ Ba 24/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2066 Thứ Tư 25/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2066 Thứ Năm 26/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2066 Thứ Sáu 27/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2066 Thứ Bảy 28/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2066 Chủ Nhật 29/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2066 Thứ Hai 30/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2066 Thứ Ba 01/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/2066 Thứ Tư 02/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2066 Thứ Năm 03/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Giác Ngày Bình Hòa
22/10/2066 Thứ Sáu 04/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/2066 Thứ Bảy 05/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/10/2066 Chủ Nhật 06/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
25/10/2066 Thứ Hai 07/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tâm Ngày Bình Hòa
26/10/2066 Thứ Ba 08/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
27/10/2066 Thứ Tư 09/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2066 Thứ Năm 10/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2066 Thứ Sáu 11/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2066 Thứ Bảy 12/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2066 Chủ Nhật 13/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Hư Ngày Bình Hòa