UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2066

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2066 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/2066 (nhằm ngày 12/7 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/2066 (nhằm ngày 12/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 10, 15, 17, 20, 22, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2066

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2066

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2066 Thứ Tư 12/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Cơ Ngày Cát Thuận
02/09/2066 Thứ Năm 13/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
03/09/2066 Thứ Sáu 14/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
04/09/2066 Thứ Bảy 15/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2066 Chủ Nhật 16/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2066 Thứ Hai 17/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
07/09/2066 Thứ Ba 18/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2066 Thứ Tư 19/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2066 Thứ Năm 20/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
10/09/2066 Thứ Sáu 21/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2066 Thứ Bảy 22/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2066 Chủ Nhật 23/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Mão Ngày Bình Hòa
13/09/2066 Thứ Hai 24/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2066 Thứ Ba 25/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2066 Thứ Tư 26/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2066 Thứ Năm 27/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2066 Thứ Sáu 28/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2066 Thứ Bảy 29/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Liễu Ngày Bình Hòa
19/09/2066 Chủ Nhật 01/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
20/09/2066 Thứ Hai 02/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2066 Thứ Ba 03/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2066 Thứ Tư 04/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
23/09/2066 Thứ Năm 05/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/2066 Thứ Sáu 06/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2066 Thứ Bảy 07/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2066 Chủ Nhật 08/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2066 Thứ Hai 09/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2066 Thứ Ba 10/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
29/09/2066 Thứ Tư 11/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2066 Thứ Năm 12/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Đẩu Ngày Cát Thuận