Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2066 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/08/2066 (nhằm ngày 11/6 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/08/2066 (nhằm ngày 11/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2066 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 10, 11, 14, 16, 18, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2066
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2066
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2066 | Chủ Nhật | 11/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2066 | Thứ Hai | 12/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/08/2066 | Thứ Ba | 13/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2066 | Thứ Tư | 14/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thu · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2066 | Thứ Năm | 15/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2066 | Thứ Sáu | 16/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2066 | Thứ Bảy | 17/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2066 | Chủ Nhật | 18/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/2066 | Thứ Hai | 19/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/08/2066 | Thứ Ba | 20/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2066 | Thứ Tư | 21/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/08/2066 | Thứ Năm | 22/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2066 | Thứ Sáu | 23/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2066 | Thứ Bảy | 24/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2066 | Chủ Nhật | 25/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/08/2066 | Thứ Hai | 26/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 17/08/2066 | Thứ Ba | 27/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/08/2066 | Thứ Tư | 28/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 19/08/2066 | Thứ Năm | 29/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2066 | Thứ Sáu | 30/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 21/08/2066 | Thứ Bảy | 01/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2066 | Chủ Nhật | 02/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2066 | Thứ Hai | 03/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2066 | Thứ Ba | 04/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/08/2066 | Thứ Tư | 05/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2066 | Thứ Năm | 06/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2066 | Thứ Sáu | 07/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/2066 | Thứ Bảy | 08/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2066 | Chủ Nhật | 09/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2066 | Thứ Hai | 10/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/2066 | Thứ Ba | 11/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |