Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2068 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/2068 (nhằm ngày 27/11 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/2068 (nhằm ngày 27/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2068 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 9, 12, 15, 19, 21, 24, 25, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2068
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2068
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2068 | Chủ Nhật | 27/11 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bình · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 02/01/2068 | Thứ Hai | 28/11 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Định · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 03/01/2068 | Thứ Ba | 29/11 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/01/2068 | Thứ Tư | 30/11 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 05/01/2068 | Thứ Năm | 01/12 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/01/2068 | Thứ Sáu | 02/12 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/01/2068 | Thứ Bảy | 03/12 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/01/2068 | Chủ Nhật | 04/12 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thu · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 09/01/2068 | Thứ Hai | 05/12 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/01/2068 | Thứ Ba | 06/12 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/01/2068 | Thứ Tư | 07/12 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Kiến · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 12/01/2068 | Thứ Năm | 08/12 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/01/2068 | Thứ Sáu | 09/12 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Mãn · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 14/01/2068 | Thứ Bảy | 10/12 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/01/2068 | Chủ Nhật | 11/12 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Định · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/01/2068 | Thứ Hai | 12/12 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/01/2068 | Thứ Ba | 13/12 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Phá · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/01/2068 | Thứ Tư | 14/12 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Nguy · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 19/01/2068 | Thứ Năm | 15/12 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 20/01/2068 | Thứ Sáu | 16/12 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 21/01/2068 | Thứ Bảy | 17/12 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/01/2068 | Chủ Nhật | 18/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/01/2068 | Thứ Hai | 19/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/01/2068 | Thứ Ba | 20/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/01/2068 | Thứ Tư | 21/12 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/01/2068 | Thứ Năm | 22/12 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/01/2068 | Thứ Sáu | 23/12 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Định · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/01/2068 | Thứ Bảy | 24/12 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Chấp · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 29/01/2068 | Chủ Nhật | 25/12 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/01/2068 | Thứ Hai | 26/12 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/01/2068 | Thứ Ba | 27/12 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |