UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2067

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2067 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/12/2067 (nhằm ngày 25/10 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/12/2067 (nhằm ngày 26/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2067 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 8, 13, 14, 15, 17, 18, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2067

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2067

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2067 Thứ Năm 25/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2067 Thứ Sáu 26/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
03/12/2067 Thứ Bảy 27/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Vị Ngày Bình Hòa
04/12/2067 Chủ Nhật 28/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2067 Thứ Hai 29/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
06/12/2067 Thứ Ba 01/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Chủy Ngày Bình Hòa
07/12/2067 Thứ Tư 02/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
08/12/2067 Thứ Năm 03/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2067 Thứ Sáu 04/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2067 Thứ Bảy 05/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2067 Chủ Nhật 06/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
12/12/2067 Thứ Hai 07/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2067 Thứ Ba 08/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2067 Thứ Tư 09/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2067 Thứ Năm 10/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Giác Ngày Cát Thuận
16/12/2067 Thứ Sáu 11/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2067 Thứ Bảy 12/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2067 Chủ Nhật 13/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2067 Thứ Hai 14/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2067 Thứ Ba 15/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2067 Thứ Tư 16/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Cơ Ngày Cát Thuận
22/12/2067 Thứ Năm 17/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Đẩu Ngày Bình Hòa
23/12/2067 Thứ Sáu 18/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
24/12/2067 Thứ Bảy 19/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2067 Chủ Nhật 20/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2067 Thứ Hai 21/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
27/12/2067 Thứ Ba 22/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Thất Ngày Bình Hòa
28/12/2067 Thứ Tư 23/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2067 Thứ Năm 24/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/2067 Thứ Sáu 25/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2067 Thứ Bảy 26/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Vị Ngày Bình Hòa