UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2067

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2067 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/11/2067 (nhằm ngày 25/9 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/11/2067 (nhằm ngày 24/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2067 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 7, 10, 14, 17, 18, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2067

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2067

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2067 Thứ Ba 25/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2067 Thứ Tư 26/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
03/11/2067 Thứ Năm 27/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
04/11/2067 Thứ Sáu 28/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2067 Thứ Bảy 29/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Vị Ngày Cát Thuận
06/11/2067 Chủ Nhật 30/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2067 Thứ Hai 01/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Tất Ngày Cát Thuận
08/11/2067 Thứ Ba 02/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2067 Thứ Tư 03/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
10/11/2067 Thứ Năm 04/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2067 Thứ Sáu 05/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2067 Thứ Bảy 06/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
13/11/2067 Chủ Nhật 07/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2067 Thứ Hai 08/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Trương Ngày Cát Thuận
15/11/2067 Thứ Ba 09/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
16/11/2067 Thứ Tư 10/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2067 Thứ Năm 11/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2067 Thứ Sáu 12/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2067 Thứ Bảy 13/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2067 Chủ Nhật 14/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
21/11/2067 Thứ Hai 15/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
22/11/2067 Thứ Ba 16/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2067 Thứ Tư 17/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
24/11/2067 Thứ Năm 18/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2067 Thứ Sáu 19/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2067 Thứ Bảy 20/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2067 Chủ Nhật 21/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
28/11/2067 Thứ Hai 22/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2067 Thứ Ba 23/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
30/11/2067 Thứ Tư 24/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)