UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2067

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2067 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/2067 (nhằm ngày 23/8 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/2067 (nhằm ngày 24/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2067 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 8, 17, 19, 20, 23, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2067

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2067

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2067 Thứ Bảy 23/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
02/10/2067 Chủ Nhật 24/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2067 Thứ Hai 25/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2067 Thứ Ba 26/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
05/10/2067 Thứ Tư 27/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2067 Thứ Năm 28/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2067 Thứ Sáu 29/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Lâu Ngày Bình Hòa
08/10/2067 Thứ Bảy 01/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2067 Chủ Nhật 02/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2067 Thứ Hai 03/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Tất Ngày Bình Hòa
11/10/2067 Thứ Ba 04/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
12/10/2067 Thứ Tư 05/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Sâm Ngày Bình Hòa
13/10/2067 Thứ Năm 06/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
14/10/2067 Thứ Sáu 07/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Quỷ Ngày Bình Hòa
15/10/2067 Thứ Bảy 08/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
16/10/2067 Chủ Nhật 09/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2067 Thứ Hai 10/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2067 Thứ Ba 11/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2067 Thứ Tư 12/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
20/10/2067 Thứ Năm 13/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2067 Thứ Sáu 14/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2067 Thứ Bảy 15/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2067 Chủ Nhật 16/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2067 Thứ Hai 17/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2067 Thứ Ba 18/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2067 Thứ Tư 19/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2067 Thứ Năm 20/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2067 Thứ Sáu 21/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/10/2067 Thứ Bảy 22/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Nữ Ngày Bình Hòa
30/10/2067 Chủ Nhật 23/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2067 Thứ Hai 24/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)