UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2069

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2069 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/01/2069 (nhằm ngày 9/12 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/01/2069 (nhằm ngày 9/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2069 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 9, 13, 15, 17, 18, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2069

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2069

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2069 Thứ Ba 09/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2069 Thứ Tư 10/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2069 Thứ Năm 11/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2069 Thứ Sáu 12/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2069 Thứ Bảy 13/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2069 Chủ Nhật 14/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tinh Ngày Bình Hòa
07/01/2069 Thứ Hai 15/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2069 Thứ Ba 16/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2069 Thứ Tư 17/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2069 Thứ Năm 18/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2069 Thứ Sáu 19/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2069 Thứ Bảy 20/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
13/01/2069 Chủ Nhật 21/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
14/01/2069 Thứ Hai 22/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
15/01/2069 Thứ Ba 23/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2069 Thứ Tư 24/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2069 Thứ Năm 25/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
18/01/2069 Thứ Sáu 26/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2069 Thứ Bảy 27/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
20/01/2069 Chủ Nhật 28/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2069 Thứ Hai 29/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2069 Thứ Ba 30/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2069 Thứ Tư 01/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2069 Thứ Năm 02/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2069 Thứ Sáu 03/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
26/01/2069 Thứ Bảy 04/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2069 Chủ Nhật 05/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2069 Thứ Hai 06/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/2069 Thứ Ba 07/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Chủy Ngày Bình Hòa
30/01/2069 Thứ Tư 08/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
31/01/2069 Thứ Năm 09/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa