UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2068 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/12/2068 (nhằm ngày 7/11 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/12/2068 (nhằm ngày 8/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2068 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 11, 12, 14, 19, 20, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2068 Thứ Bảy 07/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Vị Ngày Bình Hòa
02/12/2068 Chủ Nhật 08/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/2068 Thứ Hai 09/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
04/12/2068 Thứ Ba 10/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/2068 Thứ Tư 11/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2068 Thứ Năm 12/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
07/12/2068 Thứ Sáu 13/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Quỷ Ngày Bình Hòa
08/12/2068 Thứ Bảy 14/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/12/2068 Chủ Nhật 15/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2068 Thứ Hai 16/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2068 Thứ Ba 17/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2068 Thứ Tư 18/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2068 Thứ Năm 19/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
14/12/2068 Thứ Sáu 20/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2068 Thứ Bảy 21/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2068 Chủ Nhật 22/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2068 Thứ Hai 23/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
18/12/2068 Thứ Ba 24/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/2068 Thứ Tư 25/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2068 Thứ Năm 26/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2068 Thứ Sáu 27/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2068 Thứ Bảy 28/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2068 Chủ Nhật 29/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Hư Ngày Bình Hòa
24/12/2068 Thứ Hai 01/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2068 Thứ Ba 02/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2068 Thứ Tư 03/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/2068 Thứ Năm 04/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2068 Thứ Sáu 05/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/12/2068 Thứ Bảy 06/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2068 Chủ Nhật 07/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2068 Thứ Hai 08/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)