UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2068 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2068 (nhằm ngày 7/10 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2068 (nhằm ngày 6/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2068 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 12, 14, 15, 18, 20, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2068 Thứ Năm 07/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2068 Thứ Sáu 08/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2068 Thứ Bảy 09/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/11/2068 Chủ Nhật 10/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2068 Thứ Hai 11/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
06/11/2068 Thứ Ba 12/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2068 Thứ Tư 13/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Sâm Ngày Bình Hòa
08/11/2068 Thứ Năm 14/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Tỉnh Ngày Bình Hòa
09/11/2068 Thứ Sáu 15/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa
10/11/2068 Thứ Bảy 16/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2068 Chủ Nhật 17/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
12/11/2068 Thứ Hai 18/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2068 Thứ Ba 19/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2068 Thứ Tư 20/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
15/11/2068 Thứ Năm 21/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2068 Thứ Sáu 22/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Cang Ngày Bình Hòa
17/11/2068 Thứ Bảy 23/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2068 Chủ Nhật 24/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2068 Thứ Hai 25/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2068 Thứ Ba 26/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Vĩ Ngày Cát Thuận
21/11/2068 Thứ Tư 27/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2068 Thứ Năm 28/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2068 Thứ Sáu 29/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
24/11/2068 Thứ Bảy 30/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Nữ Ngày Bình Hòa
25/11/2068 Chủ Nhật 01/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Hư Ngày Bình Hòa
26/11/2068 Thứ Hai 02/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/11/2068 Thứ Ba 03/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2068 Thứ Tư 04/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
29/11/2068 Thứ Năm 05/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Khuê Ngày Bình Hòa
30/11/2068 Thứ Sáu 06/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)