UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2068 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/10/2068 (nhằm ngày 6/9 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/10/2068 (nhằm ngày 6/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2068 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 10, 11, 14, 21, 23, 30, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2068 Thứ Hai 06/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2068 Thứ Ba 07/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2068 Thứ Tư 08/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2068 Thứ Năm 09/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
05/10/2068 Thứ Sáu 10/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2068 Thứ Bảy 11/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Vị Ngày Bình Hòa
07/10/2068 Chủ Nhật 12/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2068 Thứ Hai 13/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2068 Thứ Ba 14/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
10/10/2068 Thứ Tư 15/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
11/10/2068 Thứ Năm 16/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2068 Thứ Sáu 17/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2068 Thứ Bảy 18/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2068 Chủ Nhật 19/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2068 Thứ Hai 20/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
16/10/2068 Thứ Ba 21/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
17/10/2068 Thứ Tư 22/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
18/10/2068 Thứ Năm 23/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Giác Ngày Bình Hòa
19/10/2068 Thứ Sáu 24/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2068 Thứ Bảy 25/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Đê Ngày Bình Hòa
21/10/2068 Chủ Nhật 26/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2068 Thứ Hai 27/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2068 Thứ Ba 28/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2068 Thứ Tư 29/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
25/10/2068 Thứ Năm 30/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
26/10/2068 Thứ Sáu 01/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2068 Thứ Bảy 02/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2068 Chủ Nhật 03/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
29/10/2068 Thứ Hai 04/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2068 Thứ Ba 05/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2068 Thứ Tư 06/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)